材料供應系統

cái liào gōng yìng xì tǒngtài liêu cung ứng hệ thống

Hán Việt: tài liêu cung ứng hệ thống · Pinyin: cái liào gōng yìng xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 材 (tài) + 料 (liêu) + 供 (cung) + 應 (ứng) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống cung ứng vật liệu

Đức

  • Handedict Logistik (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者 · 材料回收再用 · 材料性能要求 · 系統保安軟件 · 系統出現錯誤