杞人忧天者

kỉ nhân ưu thiên giả

Hán Việt: kỉ nhân ưu thiên giả

Tổng quan

người hay gieo hoang mang sợ hãi, (định ngữ) gieo hoang mang sợ hãi

Cấu tạo: 杞 (kỉ) + 人 (nhân) + 憂 (ưu) + 天 (thiên) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người hay lo sợ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi alarmist

Từ liên quan

Gần nghĩa

杞人忧天 · 杞人之忧 · 杞人之憂 · 杞人憂天