束衣 shù yī·thúc y Hán Việt: thúc y · Pinyin: shù yī Tổng quan áo nịt (quần áo) Cấu tạo: 束 (thúc) + 衣 (y)Pinyinshù yīHán Việtthúc yTừ loạidanhCấu tạo束 + 衣 · thúc + y nghĩa thành phần: thúc + y Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 áo nịt ngựcEngCihui corset (clothing) Từ liên quan Gần nghĩa束修 · 束发 · 束宽 · 束帛 · 束带 · 束帶 · 束手 · 束杆