束宽 thúc khoan Hán Việt: thúc khoan Tổng quan (Tech) độ rộng chùm Cấu tạo: 束 (thúc) + 寬 (khoan)Hán Việtthúc khoanTừ loạidanhCấu tạo束 + 寬 · thúc + khoan nghĩa thành phần: thúc + khoan Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 độ rộng chùmMainlandKaggle Zh-Vi beamwidth Từ liên quan Gần nghĩa宽亮 · 宽余 · 宽假 · 宽免 · 宽减 · 宽厚 · 宽口 · 宽和