杠杆式切紙機

gàng gǎn shì qiē zhǐ jī giang can thức thiết chỉ ki

Hán Việt: giang can thức thiết chỉ ki · Pinyin: gàng gǎn shì qiē zhǐ jī

Tổng quan

Cấu tạo: (giang) + (can) + (thức) + (thiết) + (chỉ) + (ki)