杠杆式衝孔機

gàng gǎn shì chōng kǒng jī giang can thức xung khổng ki

Hán Việt: giang can thức xung khổng ki · Pinyin: gàng gǎn shì chōng kǒng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (giang) + (can) + (thức) + (xung) + (khổng) + (ki)