杠杆搖擺裝置
giang can diêu bãi trang trí
Hán Việt: giang can diêu bãi trang trí · Pinyin: gàng gǎn yáo bǎi zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 杠 (giang) + 杆 (can) + 搖 (diêu) + 擺 (bãi) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Hán Việt: giang can diêu bãi trang trí · Pinyin: gàng gǎn yáo bǎi zhuāng zhì
Cấu tạo: 杠 (giang) + 杆 (can) + 搖 (diêu) + 擺 (bãi) + 裝 (trang) + 置 (trí)