条件不等式
điều kiện bất đẳng thức
Hán Việt: điều kiện bất đẳng thức · Pinyin: tiáo jiàn bù děng shì
Tổng quan
Cấu tạo: 條 (điều) + 件 (kiện) + 不 (bất) + 等 (đẳng) + 式 (thức)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bất đẳng thức điều kiện
Đức
- Handedict bedingte Ungleichheit (S, Math)