条件化学习

điều kiện hóa học tập

Hán Việt: điều kiện hóa học tập

Tổng quan

Cấu tạo: 條 (điều) + 件 (kiện) + 化 (hóa) + 學 (học) + 習 (tập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 học tập có điều kiện
  • Biên soạn 條件化學習 iáojiànhuà xuéxí n. <lg.> conditioning

Eng

  • Cihui 條件化學習 iáojiànhuà xuéxí n. <lg.> conditioning

Từ liên quan

Gần nghĩa

学习刻苦 · 学习强国 · 学习时报 · 条件从句 · 条件刺激 · 条件反射 · 条件反应 · 条件概率