條件轉向語句
điều kiện chuyển hướng ngữ cú
Hán Việt: điều kiện chuyển hướng ngữ cú · Pinyin: tiáo jiàn zhuǎn xiàng yǔ jù
Tổng quan
Cấu tạo: 條 (điều) + 件 (kiện) + 轉 (chuyển) + 向 (hướng) + 語 (ngữ) + 句 (cú)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在语句中给出一个条件,若满足该条件,程序转去执行规定的语句,反之,则继续顺序执行下一个语句的语句。如basic语言中的if…then…”语句。