来日

lái rìlai nhật

Hán Việt: lai nhật · Pinyin: lái rì

Tổng quan

tương lai; ngày sau; những ngày sắp tới. tương lai còn dài

新华 · Tân Hoa Đại lục

时间词。未来的日子; 将来:~方长, 以待~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.明日。《朱子語類.卷七一.易.離》:「今日明,來日又明。若說兩明,卻是兩個日頭。」《薛仁貴征遼事略》:「今晚寨中造雲梯數十個,來日天曉立於城下。」 2.未來的日子。《文選.陸機.短歌行》:「來日苦短,去日苦多。」《三國演義》第八回:「司徒少罪。布一時錯見,來日自當負荊。」 3.過去的日子。《樂府詩集.卷三六.相和歌辭十一.古辭.善哉行》:「來日大難,口燥脣乾。今日相樂,皆當喜歡。」

Cấu tạo: 來 (lai) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ mai; ngày mai; lai nhật/lãi nhật: ngày sau/tương lai/những ngày sắp tới; tương lai; những ngày sắp tới
  • Biên soạn 1. coming days; future 2. tomorrow

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.明日。《朱子語類.卷七一.易.離》:「今日明,來日又明。若說兩明,卻是兩個日頭。」《薛仁貴征遼事略》:「今晚寨中造雲梯數十個,來日天曉立於城下。」 2.未來的日子。《文選.陸機.短歌行》:「來日苦短,去日苦多。」《三國演義》第八回:「司徒少罪。布一時錯見,來日自當負荊。」 3.過去的日子。《樂府詩集.卷三六.相和歌辭十一.古辭.善哉行》:「來日大難,口燥脣乾。今日相樂,皆當喜歡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 时间词。未来的日子; 将来:~方长, 以待~。

Eng

  • JMdict coming to Japan
  • JMdict visit to Japan
  • JMdict arrival in Japan
  • JMdict future day
  • JMdict later date
  • Cihui future days; (literary) the next day; (old) past days
  • Tần suất từ n. 1. coming days; future 2. tomorrow

ja

  • JMdict 来日(らいにち)
  • JMdict 来日(らいじつ)

other

  • Nguồn khác Ngày mai
  • Nguồn khác Ngày sắp tới, gần đây

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

将来 · 明天

Từ trái nghĩa

从前 · 往日