杯中綠 bôi trung lục Hán Việt: bôi trung lục Tổng quan Cấu tạo: 杯 (bôi) + 中 (trung) + 绿 (lục)Hán Việtbôi trung lụcCấu tạo杯 + 中 + 绿 · bôi + trung + lục nghĩa thành phần: bôi + trung + lục Từ liên quan Gần nghĩa杯中物 · 杯中之物 · 杯中淥 · 杯中的 · 杯中醁 · 杯中蛇影 · 杯中 · 中綠松石色