杯中蛇影

bēi zhōng shé yǐngbôi trung xà ảnh

Hán Việt: bôi trung xà ảnh · Pinyin: bēi zhōng shé yǐng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻因疑神疑鬼而引起恐惧。同“杯弓蛇影”。

Cấu tạo: 杯 (bôi) + 中 (trung) + 蛇 (xà) + 影 (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻因疑神疑鬼而引起恐惧。同“杯弓蛇影”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛇影杯弓 · 杯中之物 · 杯中物 · 杯中淥 · 杯中的 · 杯中綠 · 杯中醁