杯中 bôi trung Hán Việt: bôi trung Tổng quan Cấu tạo: 杯 (bôi) + 中 (trung)Hán Việtbôi trungCấu tạo杯 + 中 · bôi + trung nghĩa thành phần: bôi + trung Từ liên quan Gần nghĩa杯中物 · 杯中之物 · 中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚