杯垫

bēi diànbôi điếm

Hán Việt: bôi điếm · Pinyin: bēi diàn

Tổng quan

tấm lót ly

新华 · Tân Hoa Đại lục

用來放置杯具的小墊子,可用以阻隔熱源及防止茶水外漏。如:「你最好在茶杯下墊個杯墊,免得在桌面上留下印子。」

Cấu tạo: 杯 (bôi) + 墊 (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 miếng lót ly

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用來放置杯具的小墊子,可用以阻隔熱源及防止茶水外漏。如:「你最好在茶杯下墊個杯墊,免得在桌面上留下印子。」

Eng

  • Cihui (beverage) coaster

Đức

  • Handedict Tassenuntersetzer

Từ liên quan

Gần nghĩa

垫上 · 垫付 · 垫充 · 垫圈 · 垫塞 · 垫子 · 垫层 · 垫平