傑奎琳考克倫

jié kuí lín kǎo kè lún kiệt khuê lâm khảo khắc luân

Hán Việt: kiệt khuê lâm khảo khắc luân · Pinyin: jié kuí lín kǎo kè lún

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệt) + (khuê) + (lâm) + (khảo) + (khắc) + (luân)