傑奎琳肯尼迪
kiệt khuê lâm khẳng ni địch
Hán Việt: kiệt khuê lâm khẳng ni địch · Pinyin: jié kuí lín kěn ní dí
Tổng quan
Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 奎 (khuê) + 琳 (lâm) + 肯 (khẳng) + 尼 (ni) + 迪 (địch)
Hán Việt: kiệt khuê lâm khẳng ni địch · Pinyin: jié kuí lín kěn ní dí
Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 奎 (khuê) + 琳 (lâm) + 肯 (khẳng) + 尼 (ni) + 迪 (địch)