傑拉德特胡夫特
kiệt lạp đức đặc hồ phu đặc
Hán Việt: kiệt lạp đức đặc hồ phu đặc · Pinyin: jié lā dé tè hú fū tè
Tổng quan
Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 拉 (lạp) + 德 (đức) + 特 (đặc) + 胡 (hồ) + 夫 (phu) + 特 (đặc)
Hán Việt: kiệt lạp đức đặc hồ phu đặc · Pinyin: jié lā dé tè hú fū tè
Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 拉 (lạp) + 德 (đức) + 特 (đặc) + 胡 (hồ) + 夫 (phu) + 特 (đặc)