傑斐遜戴維斯
kiệt phỉ tốn đái duy tư
Hán Việt: kiệt phỉ tốn đái duy tư · Pinyin: jié fěi xùn dài wéi sī
Tổng quan
Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 斐 (phỉ) + 遜 (tốn) + 戴 (đái) + 維 (duy) + 斯 (tư)
Hán Việt: kiệt phỉ tốn đái duy tư · Pinyin: jié fěi xùn dài wéi sī
Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 斐 (phỉ) + 遜 (tốn) + 戴 (đái) + 維 (duy) + 斯 (tư)