東不着邊,西不着際
Pinyin: dōng bù zhe biān,xī bù zhe jì
Tổng quan
Cấu tạo: 東 (đông) + 不 (bất) + 着 (trứ) + 邊 (biên) + , + 西 (tây) + 不 (bất) + 着 (trứ) + 際 (tế)
Pinyin: dōng bù zhe biān,xī bù zhe jì
Cấu tạo: 東 (đông) + 不 (bất) + 着 (trứ) + 邊 (biên) + , + 西 (tây) + 不 (bất) + 着 (trứ) + 際 (tế)