東京外國語大學
đông kinh ngoại quốc ngữ đại học
Hán Việt: đông kinh ngoại quốc ngữ đại học · Pinyin: dōng jīng wài guó yǔ dà xué
Tổng quan
Cấu tạo: 東 (đông) + 京 (kinh) + 外 (ngoại) + 國 (quốc) + 語 (ngữ) + 大 (đại) + 學 (học)