東北抗日聯軍
đông bắc kháng nhật liên quân
Hán Việt: đông bắc kháng nhật liên quân · Pinyin: dōng běi kàng rì lián jūn
Tổng quan
Cấu tạo: 東 (đông) + 北 (bắc) + 抗 (kháng) + 日 (nhật) + 聯 (liên) + 軍 (quân)
Hán Việt: đông bắc kháng nhật liên quân · Pinyin: dōng běi kàng rì lián jūn
Cấu tạo: 東 (đông) + 北 (bắc) + 抗 (kháng) + 日 (nhật) + 聯 (liên) + 軍 (quân)