東基爾布萊德

dōng jī ěr bù lái dé đông cơ nhĩ bố lai đức

Hán Việt: đông cơ nhĩ bố lai đức · Pinyin: dōng jī ěr bù lái dé

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (cơ) + (nhĩ) + (bố) + (lai) + (đức)