東手接來西手去

dōng shǒu jiē lái xī shǒu qù đông thủ tiếp lai tây thủ khứ

Hán Việt: đông thủ tiếp lai tây thủ khứ · Pinyin: dōng shǒu jiē lái xī shǒu qù

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (thủ) + (tiếp) + (lai) + 西 (tây) + (thủ) + (khứ)