東方匯理銀行

dōng fāng huì lǐ yín háng đông phương hối lí ngân hành

Hán Việt: đông phương hối lí ngân hành · Pinyin: dōng fāng huì lǐ yín háng

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (phương) + (hối) + (lí) + (ngân) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见东方汇理与苏伊士银行”。