東方藥師淨土

đông phương dược sư tịnh thổ

Hán Việt: đông phương dược sư tịnh thổ

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (phương) + (dược) + (sư) + (tịnh) + (thổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 東方藥師凈土 ōngfāng Yàoshī Jìngtǔ n. <Budd.> Pure Land of Bhaisajyaguru (the Bodhisattva of medicine)