東日耳曼語支

dōng rì ěr màn yǔ zhī đông nhật nhĩ mạn ngữ chi

Hán Việt: đông nhật nhĩ mạn ngữ chi · Pinyin: dōng rì ěr màn yǔ zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (nhật) + (nhĩ) + (mạn) + (ngữ) + (chi)