東格陵蘭寒流
đông cách lăng lan hàn lưu
Hán Việt: đông cách lăng lan hàn lưu · Pinyin: dōng gé líng lán hán liú
Tổng quan
Cấu tạo: 東 (đông) + 格 (cách) + 陵 (lăng) + 蘭 (lan) + 寒 (hàn) + 流 (lưu)
Hán Việt: đông cách lăng lan hàn lưu · Pinyin: dōng gé líng lán hán liú
Cấu tạo: 東 (đông) + 格 (cách) + 陵 (lăng) + 蘭 (lan) + 寒 (hàn) + 流 (lưu)