東行不見西行利

dōng háng bù jiàn xī háng lì đông hành bất kiến tây hành lợi

Hán Việt: đông hành bất kiến tây hành lợi · Pinyin: dōng háng bù jiàn xī háng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (hành) + (bất) + (kiến) + 西 (tây) + (hành) + (lợi)