東西教會分裂
đông tây giáo hội phân liệt
Hán Việt: đông tây giáo hội phân liệt · Pinyin: dōng xi jiào huì fēn liè
Tổng quan
Cấu tạo: 東 (đông) + 西 (tây) + 教 (giáo) + 會 (hội) + 分 (phân) + 裂 (liệt)
Hán Việt: đông tây giáo hội phân liệt · Pinyin: dōng xi jiào huì fēn liè
Cấu tạo: 東 (đông) + 西 (tây) + 教 (giáo) + 會 (hội) + 分 (phân) + 裂 (liệt)