東部標準時間

đông bộ tiêu chuẩn thì gian

Hán Việt: đông bộ tiêu chuẩn thì gian

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (bộ) + (tiêu) + (chuẩn) + (thì) + (gian)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 東部標準時間 ōngbù Biāozhǔn Shíjiān n. Eastern (Standard) Time