松原

sōng yuántùng nguyên

Hán Việt: tùng nguyên · Pinyin: sōng yuán

Tổng quan

Tùng Nguyên, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Cát Lâm 吉林省, đông bắc Trung Quốc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.松树成林的原野。

Cấu tạo: 松 (tùng) + 原 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tùng Nguyên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.松树成林的原野。

Eng

  • JMdict pine grove
  • Cihui see 松原市

ja

  • JMdict 松原(まつばら)

Từ liên quan

Gần nghĩa

松原市 · 原主 · 原义 · 原产 · 原人 · 原件 · 原价 · 原任