板橋水庫潰壩
bản kiều thủy khố hội bá
Hán Việt: bản kiều thủy khố hội bá · Pinyin: bǎn qiáo shuǐ kù kuì bà
Tổng quan
Cấu tạo: 板 (bản) + 橋 (kiều) + 水 (thủy) + 庫 (khố) + 潰 (hội) + 壩 (bá)
Hán Việt: bản kiều thủy khố hội bá · Pinyin: bǎn qiáo shuǐ kù kuì bà
Cấu tạo: 板 (bản) + 橋 (kiều) + 水 (thủy) + 庫 (khố) + 潰 (hội) + 壩 (bá)