極端保守主義
cực đoan bảo thủ chủ nghĩa
Hán Việt: cực đoan bảo thủ chủ nghĩa · Pinyin: jí duān bǎo shǒu zhǔ yì
Tổng quan
Cấu tạo: 極 (cực) + 端 (đoan) + 保 (bảo) + 守 (thủ) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)
Hán Việt: cực đoan bảo thủ chủ nghĩa · Pinyin: jí duān bǎo shǒu zhǔ yì
Cấu tạo: 極 (cực) + 端 (đoan) + 保 (bảo) + 守 (thủ) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)