極端分子團體
cực đoan phân tử đoàn thể
Hán Việt: cực đoan phân tử đoàn thể · Pinyin: jí duān fèn zǐ tuán tǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 極 (cực) + 端 (đoan) + 分 (phân) + 子 (tử) + 團 (đoàn) + 體 (thể)
Hán Việt: cực đoan phân tử đoàn thể · Pinyin: jí duān fèn zǐ tuán tǐ
Cấu tạo: 極 (cực) + 端 (đoan) + 分 (phân) + 子 (tử) + 團 (đoàn) + 體 (thể)