极端利己 cực đoan lợi kỉ Hán Việt: cực đoan lợi kỉ Tổng quan tính chất hết sức ích kỷ Cấu tạo: 極 (cực) + 端 (đoan) + 利 (lợi) + 己 (kỉ)Hán Việtcực đoan lợi kỉTừ loạidanhCấu tạo極 + 端 + 利 + 己 · cực + đoan + lợi + kỉ nghĩa thành phần: cực + đoan + lợi + kỉ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cực kỳ ích kỷMainlandKaggle Zh-Vi egomania Từ liên quan Gần nghĩa利己主义 · 利己利人 · 极端主义 · 极端之恶 · 极端份子 · 极端分子 · 极端崇拜 · 利己主义的