极端之恶

jí duān zhī ècực đoan chi ác

Hán Việt: cực đoan chi ác · Pinyin: jí duān zhī è

Tổng quan

(triết học) cái ác tuyệt đối

Cấu tạo: 極 (cực) + 端 (đoan) + 之 (chi) + 惡 (ác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ác tuyệt đối
  • Google Alex v6 cái ác tuyệt đối

Eng

  • Cihui (philosophy) radical evil

Từ liên quan

Gần nghĩa

极端主义 · 极端份子 · 极端分子 · 极端利己 · 极端崇拜 · 极端主义的 · 极端主义者 · 极端地