极端份子

jí duān fèn zǐcực đoan phân tử

Hán Việt: cực đoan phân tử · Pinyin: jí duān fèn zǐ

Tổng quan

kẻ cực đoan

Cấu tạo: 極 (cực) + 端 (đoan) + 份 (phân) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiếu thiện chí, bướng bỉnh thiếu thiện chí, bướng bỉnh
  • Tần suất từ kẻ cực đoan

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bolshie
  • Kaggle Zh-Vi wild man

Eng

  • Cihui extremist
  • Tần suất từ extremist

Đức

  • Handedict Bolschewik
  • Handedict Extremist

Từ liên quan

Gần nghĩa

极端主义 · 极端之恶 · 极端分子 · 极端利己 · 极端崇拜 · 份子钱 · 极端主义的 · 极端主义者