极高的输出量
cực cao đích thâu xuất lượng
Hán Việt: cực cao đích thâu xuất lượng · Pinyin: jí gāo de shū chū liáng
Tổng quan
Cấu tạo: 極 (cực) + 高 (cao) + 的 (đích) + 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 量 (lượng)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hiệu suất cao
Đức
- Handedict Hochleistung