构橑

gòu lǎo

Pinyin: gòu lǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指建屋。

Cấu tạo: 構 (cấu) + 橑

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指建屋。

Từ liên quan

Gần nghĩa

构件 · 构兵 · 构台 · 构图 · 构型 · 构建 · 构形 · 构思