枉劳

wǎng láouổng lao

Hán Việt: uổng lao · Pinyin: wǎng láo

Tổng quan

làm việc uổng phí

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.徒劳。

Cấu tạo: 枉 (uổng) + 勞 (lao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm uổng công
  • Google Alex v6 làm uổng phí

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.徒劳。

Eng

  • Cihui to work in vain

Từ liên quan

Gần nghĩa

劳乏 · 劳伤 · 劳作 · 劳保 · 劳倦 · 劳军 · 劳力 · 劳务