枉径

wǎng jìnguổng kính

Hán Việt: uổng kính · Pinyin: wǎng jìng

Tổng quan

con đường quanh co

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.弯曲的小路。

Cấu tạo: 枉 (uổng) + 徑 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường quanh co
  • Google Alex v6 ngõ quanh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.弯曲的小路。

Eng

  • Cihui winding lane

Từ liên quan

Gần nghĩa

径向 · 径庭 · 径流 · 径直 · 径自 · 径赛 · 径距 · 径路