林璎 lín yīng·lâm anh Hán Việt: lâm anh · Pinyin: lín yīng Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 瓔 (anh)Pinyinlín yīngHán Việtlâm anhTừ loạidanhCấu tạo林 + 瓔 · lâm + anh nghĩa thành phần: lâm + anh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Lâm AnhĐứcHandedict Maya Ying Lin (Eig, Pers, 1959 -) Từ liên quan Gần nghĩa林下 · 林业 · 林丛 · 林产 · 林兽 · 林内 · 林农 · 林冠