果实簇呈球状

guǒ shí cù chéng qiú zhuàngquả thật thốc trình cầu trạng

Hán Việt: quả thật thốc trình cầu trạng · Pinyin: guǒ shí cù chéng qiú zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: 果 (quả) + 實 (thật) + 簇 (thốc) + 呈 (trình) + 球 (cầu) + 狀 (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cụm quả hình cầu

Đức

  • Handedict kugelförmige Fruchtstände (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

球状蛋白质 · 果实异形的 · 球状辉长岩 · 球状针晶丛 · 球状闪长岩