枝叶茂盛 chi diệp mậu thịnh Hán Việt: chi diệp mậu thịnh Tổng quan Cấu tạo: 枝 (chi) + 葉 (diệp) + 茂 (mậu) + 盛 (thịnh)Hán Việtchi diệp mậu thịnhTừ loạithànhCấu tạo枝 + 葉 + 茂 + 盛 · chi + diệp + mậu + thịnh nghĩa thành phần: chi + diệp + mậu + thịnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xum xuêBiên soạn 枝葉茂盛 hīyèmàoshèng f.e. with exuberant foliageEngCihui 枝葉茂盛 hīyèmàoshèng f.e. with exuberant foliage Từ liên quan Gần nghĩa枝叶扶疏 · 枝叶相持 · 枝叶扶苏 · 枝叶硕茂 · 枝叶抚苏 · 枝叶旁牒 · 枝葉扶疏 · 枝葉扶蘇