枝叶扶苏 zhī yè fú sū·chi diệp phù tô Hán Việt: chi diệp phù tô · Pinyin: zhī yè fú sū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 形容枝叶繁茂四布,高下疏密有致。 Cấu tạo: 枝 (chi) + 葉 (diệp) + 扶 (phù) + 蘇 (tô)Pinyinzhī yè fú sūHán Việtchi diệp phù tôCấu tạo枝 + 葉 + 扶 + 蘇 · chi + diệp + phù + tô nghĩa thành phần: chi + diệp + phù + tô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容枝叶繁茂四布,高下疏密有致。 Từ liên quan Gần nghĩa枝叶扶疏 · 枝叶相持 · 枝叶硕茂 · 枝叶抚苏 · 枝叶旁牒 · 枝叶茂盛 · 枝葉扶疏 · 枝葉扶蘇