枪击案

qiāng jī ànthương kích án

Hán Việt: thương kích án · Pinyin: qiāng jī àn

Tổng quan

một vụ nổ súng

Cấu tạo: 槍 (thương) + 擊 (kích) + 案 (án)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vụ nổ súng
  • Google Alex v6 vụ xả súng

Eng

  • Cihui a shooting

Đức

  • Handedict Amoklauf

Từ liên quan

Gần nghĩa

枪击 · 枪击燧石 · 枪击现场