槍彈擊中頭部
thương đạn kích trung đầu bộ
Hán Việt: thương đạn kích trung đầu bộ · Pinyin: qiāng dàn jī zhōng tóu bù
Tổng quan
Cấu tạo: 槍 (thương) + 彈 (đạn) + 擊 (kích) + 中 (trung) + 頭 (đầu) + 部 (bộ)
Hán Việt: thương đạn kích trung đầu bộ · Pinyin: qiāng dàn jī zhōng tóu bù
Cấu tạo: 槍 (thương) + 彈 (đạn) + 擊 (kích) + 中 (trung) + 頭 (đầu) + 部 (bộ)