枭首台

kiêu thủ thai

Hán Việt: kiêu thủ thai

Tổng quan

giá treo cổ, giá phơi thây, sự treo cổ, sự chết treo, (kỹ thuật) cần trục, treo cổ, nêu lên để dè bỉu, nêu lên để bêu riếu

Cấu tạo: 梟 (kiêu) + 首 (thủ) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá treo đầu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gibbet

Từ liên quan

Gần nghĩa

枭首示众 · 枭首 · 首台 · 首臺