首台

shǒu táithủ thai

Hán Việt: thủ thai · Pinyin: shǒu tái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"首台"。

Cấu tạo: 首 (thủ) + 臺 (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"首台"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南